fully fashioned

fully fashioned

A woman wears fully fashioned stockings with a seam up the back.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được dệt kim vừa vặn với hình dáng cơ thể: "fully fashioned" mô tả một loại hàng dệt kim (như tất, áo len) được dệt với kỹ thuật tạo hình sẵn theo đường cong cơ thể, thay vì cắt may từ vải phẳng. Điều này giúp sản phẩm ôm sát thoải mái hơn.
    • Được thiết kế tinh xảo, vừa vặn hoàn hảo: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "fully fashioned" còn chỉ sự chú trọng đến chi tiết độ vừa vặn cao trong thiết kế quần áo.
dụ sử dụng
  • (Cửa hàng bán loại tất dệt kim vừa vặn như lớp da thứ hai.)
  • (Chiếc áo len này được dệt tạo hình sẵn, vậy ôm sát hoàn hảo theo cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fully-fashioned knitwear": hàng dệt kim được dệt tạo hình sẵn.

    • Luxury brands often use fully-fashioned knitwear for their tailored sweaters. (Các thương hiệu cao cấp thường sử dụng hàng dệt kim tạo hình sẵn cho áo len may đo của họ.)
  • "fully-fashioned vs. cut-and-sew": so sánh giữa kỹ thuật dệt tạo hình sẵn kỹ thuật cắt may từ vải phẳng.

    • Fully-fashioned garments have no side seams, unlike cut-and-sew ones. (Quần áo dệt tạo hình sẵn không đường may bên hông, không giống như loại cắt may.)
Biến thể từ gần giống
  • Full-fashioned (tính từ): biến thể viết gạch nối, cùng nghĩa.
    • Full-fashioned hosiery is known for its durability and fit. (Tất dệt tạo hình sẵn nổi tiếng về độ bền sự vừa vặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Shaped-to-fit: được tạo hình để vừa vặn.
  • Contour-knitted: dệt kim theo đường cong cơ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "fully fashioned".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "fully fashioned".